Lessons /Listen English 2
|
1
|
Hi, I'd like to change some euros to dollars./ Xin chào, tôi muốn đổi một ít euro sang đô la
|
|
Đang tải...
|
Hi, I'd like to change some euros to dollars. Xin chào, tôi muốn đổi một ít euro sang đô la
|
2
|
Hello, How many euros do you want to exchange today?/ Xin chào, Bạn muốn đổi bao nhiêu euro hôm nay?
|
|
Đang tải...
|
Hello, How many euros do you want to exchange today? Xin chào, Bạn muốn đổi bao nhiêu euro hôm nay?
|
3
|
I have 300 euros./ Tôi có 300 euro.
|
|
Đang tải...
|
I have 300 euros. Tôi có 300 euro.
|
4
|
What is the exchange rate right now?/ Tỷ giá đổi lúc này là bao nhiêu?
|
|
Đang tải...
|
What is the exchange rate right now? Tỷ giá đổi lúc này là bao nhiêu?
|
5
|
The current rate is 1 euro to 1.08 dollars./ Tỷ lệ hiện tại là 1 Euro thành 1.08 đô la.
|
|
Đang tải...
|
The current rate is 1 euro to 1.08 dollars. Tỷ lệ hiện tại là 1 Euro thành 1.08 đô la.
|
6
|
So, you'll get 324 dollars./ Vì vậy, bạn sẽ nhận được 324 đô la.
|
|
Đang tải...
|
So, you'll get 324 dollars. Vì vậy, bạn sẽ nhận được 324 đô la.
|
7
|
Is there any fee for the transaction?/ Có phí nào cho giao dịch không?
|
|
Đang tải...
|
Is there any fee for the transaction? Có phí nào cho giao dịch không?
|
8
|
Yes, there's a small fee of 5 dollars./ Vâng, có một khoản phí nhỏ 5 đô la.
|
|
Đang tải...
|
Yes, there's a small fee of 5 dollars. Vâng, có một khoản phí nhỏ 5 đô la.
|