TOP cổ phiếu tăng giảm mạnh nhất ngày 02-04-2025

Top CP tăng giá VN30 (ngày 02/04/2025)VCB +1.40, BCM +1.20, FPT +1.20, VRE +0.20, VND +0.15, MBB -0.15, SSB -0.10, GAS -0.30, STB -0.15, TPB -0.05, ...Xem chi tiết
TOP cổ phiếu tăng (VN30)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 VCB 65.00 65.90 1.4 2.12 Ngân hàng Ngoại Thương Việt Nam 04/02/2025 01:02:23 PM
2 02/04/2025 BCM 75.90 77.10 1.2 1.56 Đầu tư và Phát triển Công nghiệp - 04/02/2025 01:02:19 PM
3 02/04/2025 FPT 121.20 121.70 1.2 0.99 FPT 04/02/2025 01:02:20 PM
4 02/04/2025 VRE 20.20 20.20 0.2 0.99 Vincom Retail 04/02/2025 01:02:24 PM
5 02/04/2025 VND 15.40 15.55 0.15 0.96 Chứng khoán VNDIRECT 04/02/2025 01:02:23 PM
6 02/04/2025 SHB 12.50 12.55 0.1 0.8 Ngân hàng Sài Gòn – Hà Nội 04/02/2025 01:02:22 PM
7 02/04/2025 GVR 31.95 32.10 0.25 0.78 Công nghiệp Cao su Việt Nam - 04/02/2025 01:02:20 PM
8 02/04/2025 HPG 27.15 27.20 0.2 0.74 Hòa Phát 04/02/2025 01:02:20 PM
9 02/04/2025 VIB 20.10 20.10 0.1 0.5 Ngân hàng Quốc tế Việt Nam 04/02/2025 01:02:23 PM
10 02/04/2025 VNM 60.70 61.10 0.3 0.49 Sữa Vinamilk 04/02/2025 01:02:24 PM
TOP cổ phiếu giảm (VN30)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 MBB 24.60 24.45 -0.15 -0.61 Ngân hàng Quân Đội 04/02/2025 01:02:21 PM
2 02/04/2025 SSB 19.60 19.45 -0.1 -0.51 Ngân hàng Đông Nam Á 04/02/2025 01:02:22 PM
3 02/04/2025 GAS 67.20 67.20 -0.3 -0.45 Khí Việt Nam - 04/02/2025 01:02:20 PM
4 02/04/2025 STB 39.65 39.55 -0.15 -0.38 Ngân hàng Sài Gòn Thương Tín 04/02/2025 01:02:22 PM
5 02/04/2025 TPB 14.30 14.25 -0.05 -0.35 Ngân hàng Tiên Phong 04/02/2025 01:02:23 PM
6 02/04/2025 BID 39.25 38.90 -0.1 -0.26 Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam 04/02/2025 01:02:19 PM
7 02/04/2025 HDB 22.45 22.40 -0.05 -0.22 Ngân hàng Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh 04/02/2025 01:02:20 PM
8 02/04/2025 VJC 95.30 95.00 -0.2 -0.21 Hàng không VietJet 04/02/2025 01:02:23 PM
9 02/04/2025 SAB 49.40 49.25 -0.1 -0.2 Tổng Bia – Rượu – Nước giải khát Sài Gòn 04/02/2025 01:02:22 PM

Top CP tăng giá HSX (ngày 02/04/2025)FCM +0.28, YBM +1.00, HHS +0.70, SRF +0.58, TSC +0.18, HAP -0.31, DXV -0.21, SBV -0.43, TMT -0.50, FRT -5.60, ...Xem chi tiết
TOP cổ phiếu tăng (HSX)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 FCM 4.32 4.32 0.28 6.48 Khoáng sản FECON 04/02/2025 01:02:20 PM
2 02/04/2025 YBM 15.65 15.70 1 6.37 Khoáng sản Công nghiệp Yên Bái 04/02/2025 01:02:24 PM
3 02/04/2025 HHS 10.50 11.15 0.7 6.28 Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy 04/02/2025 01:02:20 PM
4 02/04/2025 SRF 10.00 10.00 0.58 5.8 SEAREFICO 04/02/2025 01:02:22 PM
5 02/04/2025 TSC 2.94 3.12 0.18 5.77 Vật tư Kỹ thuật Nông nghiệp Cần Thơ 04/02/2025 01:02:23 PM
6 02/04/2025 VNG 8.43 8.43 0.43 5.1 Du lịch Thành Thành Công 04/02/2025 01:02:24 PM
7 02/04/2025 TDW 60.00 60.00 3 5 Cấp nước Thủ Đức 04/02/2025 01:02:23 PM
8 02/04/2025 BBC 54.00 54.50 2.7 4.95 BIBICA 04/02/2025 01:02:18 PM
9 02/04/2025 SAM 7.25 7.61 0.36 4.73 SAM Holdings 04/02/2025 01:02:22 PM
10 02/04/2025 VCA 11.70 12.00 0.5 4.17 Thép VICASA - VNSTEEL 04/02/2025 01:02:23 PM
TOP cổ phiếu giảm (HSX)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 HAP 5.25 5.04 -0.31 -6.15 HAPACO 04/02/2025 01:02:20 PM
2 02/04/2025 DXV 3.90 3.80 -0.21 -5.53 Vicem Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng 04/02/2025 01:02:20 PM
3 02/04/2025 SBV 8.71 8.71 -0.43 -4.94 Siam Brothers Việt Nam 04/02/2025 01:02:22 PM
4 02/04/2025 TMT 13.35 12.90 -0.5 -3.88 Ô tô TMT 04/02/2025 01:02:23 PM
5 02/04/2025 FRT 157.00 148.40 -5.6 -3.77 Bán lẻ Kỹ thuật số FPT 04/02/2025 01:02:20 PM
6 02/04/2025 PGD 29.70 29.70 -0.95 -3.2 Phân phối Khí thấp áp Dầu khí Việt Nam 04/02/2025 01:02:21 PM
7 02/04/2025 TCT 17.10 17.00 -0.5 -2.94 Cáp treo Núi Bà Tây Ninh 04/02/2025 01:02:23 PM
8 02/04/2025 EVE 10.70 10.40 -0.3 -2.88 Everpia 04/02/2025 01:02:20 PM
9 02/04/2025 UIC 43.20 41.80 -1.2 -2.87 Nhà và Đô thị IDICO 04/02/2025 01:02:23 PM
10 02/04/2025 ASG 17.25 17.00 -0.4 -2.35 ASG 04/02/2025 01:02:18 PM

Top CP tăng giá HNX (ngày 02/04/2025)L43 +0.30, KSV +20.60, BKC +5.80, KSF +6.60, SGD +11.20, QST -3.30, BTW -4.80, VCC +8.80, NHC +23.50, VCM -0.60, ...Xem chi tiết
TOP cổ phiếu tăng (HNX)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 L43 3.00 3.10 0.3 9.68 Lilama 45,3 04/02/2025 01:04:15 PM
2 02/04/2025 KSV 206.50 227.10 20.6 9.07 Khoáng Sản TKV - 04/02/2025 01:02:28 PM
3 02/04/2025 BKC 64.50 64.50 5.8 8.99 Khoáng Sản Bắc Kạn 04/02/2025 01:02:26 PM
4 02/04/2025 KSF 67.00 73.60 6.6 8.97 Real Tech 04/02/2025 01:02:28 PM
5 02/04/2025 SGD 11.20 11.20 11.2 8.93 Sách giáo dục tại Tp, HCM 04/02/2025 01:02:29 PM
6 02/04/2025 VE8 4.70 4.70 0.4 8.51 Xây dựng Điện Vneco 8 04/02/2025 01:02:31 PM
7 02/04/2025 PIC 22.50 25.00 2 8 Đầu tư Điện lực 3 04/02/2025 01:02:29 PM
8 02/04/2025 THB 11.60 11.60 11.6 7.76 Bia Hà Nội - Thanh Hoá 04/02/2025 01:02:30 PM
9 02/04/2025 VE1 3.90 3.90 0.3 7.69 Xây dựng điện VNECO 1 04/02/2025 01:02:31 PM
10 02/04/2025 CTB 26.90 27.00 1.9 7.04 Chế tạo bơm Hải Dương 04/02/2025 01:02:26 PM
TOP cổ phiếu giảm (HNX)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 QST 29.70 29.70 -3.3 -11.11 Sách và Thiết bị Trường học Quảng Ninh 04/02/2025 01:02:29 PM
2 02/04/2025 BTW 44.70 44.70 -4.8 -10.74 Cấp nước Bến Thành 04/02/2025 01:02:26 PM
11 02/04/2025 VCC 8.80 8.80 8.8 -10.23 Vinaconex 25 04/02/2025 01:02:31 PM
12 02/04/2025 NHC 23.80 23.50 23.5 -10.21 Gạch ngói Nhị Hiệp 04/02/2025 01:02:28 PM
3 02/04/2025 VCM 7.50 7.20 -0.6 -8.33 Nhân lực và Thương mại Vinaconex 04/02/2025 01:02:31 PM
13 02/04/2025 DAD 17.80 18.00 18 -6.67 Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đã Nẵng 04/02/2025 01:02:26 PM
14 02/04/2025 KKC 6.20 6.30 6.3 -6.35 Thành Thái 04/02/2025 01:02:28 PM
4 02/04/2025 HDA 5.40 4.80 -0.3 -6.25 Hãng sơn Đông Á 04/02/2025 01:02:27 PM
15 02/04/2025 BPC 11.80 11.80 11.8 -5.08 Vicem Bao bì Bỉm sơn 04/02/2025 01:02:26 PM
5 02/04/2025 PPP 17.20 18.10 -0.9 -4.97 Dược phẩm Phong Phú 04/02/2025 01:02:29 PM

Top CP tăng giá Upcom (ngày 02/04/2025)FRM +5.70, ICI +9.20, YTC +4.50, AGX +16.90, HBH +0.20, SEP -3.90, TRT +10.20, ACS -1.00, TPS -6.30, DNM -1.00, ...Xem chi tiết
TOP cổ phiếu tăng (Upcom)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 FRM 5.70 5.70 5.7 28.07 04/02/2025 01:04:13 PM
2 02/04/2025 ICI 9.20 9.20 9.2 13.04 04/02/2025 01:04:15 PM
3 02/04/2025 YTC 34.50 34.60 4.5 13.01 04/02/2025 01:04:23 PM
4 02/04/2025 AGX 130.20 130.20 16.9 12.98 04/02/2025 01:02:33 PM
5 02/04/2025 HBH 6.20 6.20 0.2 12.9 04/02/2025 01:04:14 PM
6 02/04/2025 PAP 31.40 35.70 4.6 12.89 04/02/2025 01:04:17 PM
7 02/04/2025 MGC 21.80 21.80 2.8 12.84 04/02/2025 01:04:16 PM
8 02/04/2025 TMW 21.60 29.00 2.7 12.76 04/02/2025 01:04:21 PM
TOP cổ phiếu giảm (Upcom)
Ngày Mở cửa Đóng cửa +/- % Khối lượng Tên Cty Giờ cập nhật
1 02/04/2025 DCR 5.50 5.50 -0.1 12.73 04/02/2025 01:04:12 PM
9 02/04/2025 BSD 17.30 17.30 17.3 12.72 04/02/2025 01:02:34 PM
2 02/04/2025 SEP 22.20 22.10 -3.9 -17.65 04/02/2025 01:04:20 PM
10 02/04/2025 TRT 10.20 10.20 10.2 -17.65 04/02/2025 01:04:21 PM
3 02/04/2025 ACS 5.90 5.90 -1 -16.95 04/02/2025 01:02:33 PM
4 02/04/2025 TPS 41.70 41.70 -6.3 -15.11 04/02/2025 01:04:21 PM
5 02/04/2025 DNM 7.10 7.10 -1 -14.08 04/02/2025 01:04:12 PM
6 02/04/2025 DVC 9.90 9.90 -1.3 -13.13 04/02/2025 01:04:13 PM
7 02/04/2025 CDR 14.70 14.60 -2.3 -13.01 04/02/2025 01:02:35 PM
8 02/04/2025 BHP 6.10 6.20 -0.8 -12.9 04/02/2025 01:02:34 PM
11 02/04/2025 TLI 4.90 5.00 5 -12 04/02/2025 01:04:21 PM
9 02/04/2025 HIG 13.20 13.50 -1.5 -9.63 04/02/2025 01:04:14 PM